Bản dịch của từ 稚梦 trong tiếng Việt

稚梦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚梦 (Cụm từ)

zhì mèng
01

小孩子的梦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚梦

zhì

mèng

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép