Bản dịch của từ 稚犬 trong tiếng Việt

稚犬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚犬 (Cụm từ)

zhì quǎn
01

小狗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚犬

zhì

quǎn

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép