Bản dịch của từ 稚笔 trong tiếng Việt

稚笔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚笔 (Tính từ)

zhì bǐ
01

Bút pháp còn non nớt, chữ/viết chưa chín; nét bút thiếu lực, chưa điêu luyện

文笔不老练流畅;书法笔力不够劲挺凝炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚笔

zhì

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép