Bản dịch của từ 稚緑 trong tiếng Việt

稚緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚緑 (Tính từ)

zhì lǜ
01

Non nớt; còn nhỏ, trẻ con (chỉ tính cách hoặc tuổi tác, ví dụ: suy nghĩ, hành vi còn trẻ con)

1.亦作“穉緑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xanh lợt; xanh non (màu xanh pha trắng, nhẹ nhàng như mầm non)

2.浅绿;嫩绿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚緑

zhì

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép