Bản dịch của từ 稚老 trong tiếng Việt

稚老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚老 (Danh từ)

zhì lǎo
01

Già yếu, già lão (cách viết khác: 穉老) — chỉ người đã cao tuổi, thân thể sa sút

1.亦作“穉老”。

Ví dụ
02

Người già và trẻ con (tập hợp: lão và nhi; già trẻ)

2.老幼;老人与孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚老

zhì

lǎo

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
老一辈
老丈
老丈人
老三届
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép