Bản dịch của từ 稚蜂 trong tiếng Việt

稚蜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚蜂 (Danh từ)

zhì fēng
01

Một loại ong non/nhỏ (cổ văn: 亦作穉蜂”) — thường ám chỉ con ong non, chưa trưởng thành

1.亦作“穉蜂”。

Ví dụ
02

Con ong nhỏ; một loài ong con (蜂名),相当于小蜂”。(Hán-Viết: = trẻ, nhưng ở đây chỉ kích thước nhỏ của ong)

2.蜂名;小蜂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚蜂

zhì

fēng

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
蜂乳
蜂准
蜂出
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép