Bản dịch của từ 稚语 trong tiếng Việt
稚语
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
稚语 (Cụm từ)
【zhì yǔ】
01
小孩的话。亦谓语言﹑文字的表达幼稚不老练。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚语
zhì
稚
yǔ
语
Các từ liên quan
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
- Các biến thể:
- 䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摯
炙
庢
䏄
搱
䎺
櫛
铚
䏑
㛿
乿
䦛
稵
穞
秼
稺
秬
穯
䆈
穎
䅪
䅰
秊
秅
䆦
軿
㜊
毂
媳
趓
㞊
摈
裬
罨
毸
賅
幼稚
童稚
稚嫩
稚气
稚子
稚拙
稚女
稚弱
稚虫
甜稚
