Bản dịch của từ 稝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

péng
01

Lúa non được xếp thành hàng thẳng tắp, đều đặn như đội hình quân sự.

禾苗排成列。

Ví dụ
02

Lúa non mọc dày đặc như tấm thảm xanh mướt (giúp nhớ 'bằng' như 'bằng phẳng' lúa mọc đều).

禾苗稠密。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稝
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép