Bản dịch của từ 稞 trong tiếng Việt
稞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
稞 (Danh từ)
【kē】
01
Lúa Thanh Khoa (giống lúa trồng ở Tây Tạng Trung Quốc)
青稞
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 粿, 𥠁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞌
窠
牱
鈳
砢
蚵
坷
榼
匼
颏
髁
牁
秼
秽
秾
稻
秝
䅍
秿
秊
䅄
穜
穅
秲
㷙
颓
綆
溴
蜍
䘒
溽
㨛
溩
䂔
暉
詽
青稞
