ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
稟
Bảng phân tích âm vị 稟
Bǐng
Báo cáo, trình bày (như khi 'bỉnh báo' tức là trình báo với cấp trên, dễ nhớ như 'bỉnh' giống 'báo' trong tiếng Việt)
同“禀”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép