Bản dịch của từ 稠人广座 trong tiếng Việt

稠人广座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠人广座 (Danh từ)

chóu rén guǎng zuò
01

Chỗ đông người, nơi có nhiều người tập trung

指人很多的场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠人广座

chóu

rén

guǎng

广

zuò

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠众
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
广东
广东戏
广东省
广东音乐
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép