Bản dịch của từ 稠咕嘟 trong tiếng Việt

稠咕嘟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠咕嘟 (Tính từ)

chóu gū dū
01

Đặc, sánh (nước)

方言。汁浓貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠咕嘟

chóu

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
嘟哝
嘟嘟
嘟嘟响
嘟嘟哝哝
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép