Bản dịch của từ 稠心眼儿 trong tiếng Việt
稠心眼儿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
稠心眼儿 (Tính từ)
【chóu xīn yǎn ér】
01
Tâm tư tỉ mỉ, suy nghĩ sâu sắc
心思细密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠心眼儿
chóu
稠
xīn
心
yǎn
眼
ér
儿
Các từ liên quan
稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畴
疇
㘜
怞
嚋
绸
綢
絒
菗
俦
酬
帱
稷
䄬
秪
秐
䄼
䄨
䅻
穔
䄶
穛
䅅
穆
睘
㟱
楼
蓦
亷
䍝
煖
慉
嗎
鉲
㮞
䅦
稠密
浓稠
黏稠
稠度
稠稠
稠糊
稠粥
增稠
稠富
稠浊
