Bản dịch của từ 稠林 trong tiếng Việt

稠林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠林 (Danh từ)

chóu lín
01

Rừng rậm, rừng dày

密林。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠林

chóu

lín

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép