Bản dịch của từ 稠油 trong tiếng Việt

稠油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠油 (Danh từ)

chóu yóu
01

Dầu thô nặng, có mật độ lớn hơn 1g/cm³.

又称“重质原油”。通常指密度大于1克/立方厘米的原油。具有密度大、黏度高、轻油含量少等特点。含较多高密度的烃类和硫、氮、氧等杂环非烃化合物,需深度加工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠油

chóu

yóu

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép