Bản dịch của từ 稠环化合物 trong tiếng Việt
稠环化合物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
稠环化合物 (Danh từ)
【chóu huán huà hé wù】
01
Hợp chất hữu cơ đa vòng được tạo thành từ hai hoặc nhiều vòng carbon hoặc vòng dị thể.
两个或两个以上碳环或杂环以共有环边而形成的多环有机化合物。如萘、蒽醌、茜素等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠环化合物
chóu
稠
huán
环
huà
化
hé
合
wù
物
Các từ liên quan
稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
环丘
环中
环主
环人
环介
化为泡影
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
物业
物主
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畴
疇
㘜
怞
嚋
绸
綢
絒
菗
俦
酬
帱
稷
䄬
秪
秐
䄼
䄨
䅻
穔
䄶
穛
䅅
穆
睘
㟱
楼
蓦
亷
䍝
煖
慉
嗎
鉲
㮞
䅦
稠密
浓稠
黏稠
稠度
稠稠
稠糊
稠粥
增稠
稠富
稠浊
