Bản dịch của từ 稠膏蕈 trong tiếng Việt

稠膏蕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠膏蕈 (Danh từ)

chóu gāo xùn
01

Một loại nấm có thể ăn, sống ký sinh trên gỗ mềm.

一种寄生在稠木上的伞状菌类﹐可食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠膏蕈

chóu

gāo

xùn

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
膏剂
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép