Bản dịch của từ 稠迭连绵 trong tiếng Việt

稠迭连绵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠迭连绵 (Tính từ)

chóu dié lián mián
01

Dày đặc và liên tiếp, chỉ những ngọn núi dày đặc nối tiếp nhau.

稠迭:稠密而重迭。形容山岭稠密重迭相连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠迭连绵

chóu

dié

lián

mián

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
迭为宾主
迭代
连一不二
连一接二
连一连二
连七
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép