Bản dịch của từ 稡 trong tiếng Việt
稡
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
稡 (Chữ số)
【zuì】
01
Đọt; như 'đọt mía; đọt chuối'; tốt nhất; tối ưu
最好的选择或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 𥞯
- Hình thái radical:
- ⿰禾卒
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋷
槜
絊
栬
檇
酻
晬
欈
㰎
檌
睟
蕞
㧻
䙘
族
㵀
䘚
镞
鏃
䯿
㲞
㰵
㞺
踤
鯂
蘓
穌
甦
酥
稣
櫯
蘇
囌
苏
窣
䅮
稠
稀
稓
䅙
稖
䆁
䆋
䄯
䄽
秪
䆇
塙
詼
𠍫
锦
䋪
楘
䊍
䅖
愩
䔂
蜌
豋
