Bản dịch của từ 稣 trong tiếng Việt
稣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
稣 (Động từ)
【sū】
01
Tỉnh lại
同'苏' (苏醒)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 穌, 鯂, 䲆
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囌
甦
穌
窣
櫯
蘇
酥
蘓
苏
鯂
稡
稫
䄿
稃
䅂
䅼
秹
䄽
穆
稖
䅅
䅗
䄹
痰
遠
𠍵
填
嫋
瑆
畺
楅
䄐
䖓
楥
𠍎
耶稣
耶稣光
耶稣教
耶稣会
耶稣基督
