Bản dịch của từ 稧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như từ '' (tế), chỉ nghi lễ thanh tẩy, làm sạch tâm hồn trong văn hóa Trung Hoa

同“禊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thay cây mạ (như thay đổi cây giống trong ruộng lúa) để cây phát triển tốt hơn, dễ nhớ như câu 'thay mạ cho lúa tươi'

换秧。

Ví dụ
稧
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一一丨乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép