Bản dịch của từ 稫 trong tiếng Việt
稫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
稫 (Tính từ)
【pì】
01
〔~稄〕Lúa non xanh tốt, mọc dày như rừng lúa (giúp nhớ: 'bích' như bức tường xanh của lúa).
〔~稄〕禾苗茂密。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甓
闢
副
䤨
嫓
濞
媲
䠘
鷿
䖩
鸊
僻
鷩
䩛
鷝
鶝
幣
鎞
㷶
禆
䬛
㙄
驆
哔
䄼
䅶
䅕
穔
䅻
䄯
䅎
䅇
䄳
穚
穰
稘
鞃
碨
𠎔
僮
煹
罰
鲜
蕏
箓
锵
䪒
䙈
