Bản dịch của từ 種 trong tiếng Việt
種
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
種 (Danh từ)
【zhòng】
01
Cùng nghĩa với “种” (hạt giống, chủng loại); nhớ câu: “trồng chủng cây” để dễ nhớ
均见“种”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 种, 穜, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尰
煄
穜
踵
歱
腫
㣫
徸
塚
冢
瘇
喠
茽
䱰
緟
㲴
祌
仲
㐺
衶
种
䳋
筗
重
稲
稈
移
䅓
穬
秷
䄻
穌
䅷
穚
秨
䅨
鉾
遰
缥
㦅
𠍳
㨴
𠍾
鉼
骳
㓗
䯎
㗦
