Bản dịch của từ 稯 trong tiếng Việt
稯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
稯 (Danh từ)
【zōng】
01
Đơn vị đo bó lúa trong cổ đại, mỗi tổng gồm 40 bó (giống như 40 bó rơm thành một tổng).
古代计算禾束的单位,四十把为一稯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại vải thô, gồm 80 sợi vải được dệt thành một tổng (tương tự như một loại vải thô dùng trong dân gian).
布八十缕为稯,即一种粗布。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 緵, 𥞝, 總, 𥠡
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶乚丨丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潈
㚇
葼
緃
熧
𠂥
骔
倧
惾
鬉
䗥
蹤
緫
䡯
傯
潀
揔
捴
𠂳
搃
䎫
縂
䁓
縱
穳
䄰
穃
穱
稭
秊
䆋
穨
稈
䅼
䅧
䅨
獃
罳
瞇
䟴
䐛
蔏
潉
褆
說
裳
蔧
嘛
