Bản dịch của từ 稳婆 trong tiếng Việt

稳婆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

稳婆 (Động từ)

wěn pó
01

Bà đỡ; bà mụ; bà tắm (thời xưa); mụ

旧时以接生为业的妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ổn bà; bà ổn

一种对女性的称呼,通常指年长的女性,带有亲切和尊重的意味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳婆

wěn

Các từ liên quan

稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
稳
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
Hình thái radical:
⿰,禾,急
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép