Bản dịch của từ 稳定币 trong tiếng Việt
稳定币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
稳定币 (Danh từ)
【wěn dìng bì】
01
Các đồng tiền điện tử mà giá của nó luôn luôn bằng 1 đơn vị tiền tệ nào đó; thường là USD; Tiền ổn định; Tiền điện tử có giá trị ổn định
稳定币是指一种加密货币,其价值通常与某种法定货币(如美元)或其他资产(如黄金)挂钩,以保持其价格的稳定性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳定币
wěn
稳
dìng
定
bì
币
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
- Các biến thể:
- 穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,急
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦤
脗
刎
穏
紊
㟩
吻
肳
桽
㗃
忞
歾
种
秦
穡
秬
䅽
䅌
䅫
稹
䅆
秫
穏
秛
䑷
㥿
憜
墂
鋮
㢡
骳
蔮
餂
膁
劂
摜
稳定
稳重
安稳
稳固
平稳
沉稳
稳妥
稳健
稳步
稳当
