Bản dịch của từ 稳定物价 trong tiếng Việt
稳定物价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
稳定物价 (Danh từ)
【wěn dìng wù jià】
01
Giá cả ổn định
价格稳定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để định giá (một loại hàng hóa)
使(商品)增值
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giá cả hàng hóa do chính phủ ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
政府确定的商品价格(在指令经济中)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳定物价
wěn
稳
dìng
定
wù
物
jià
价
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
- Các biến thể:
- 穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,急
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦤
脗
刎
穏
紊
㟩
吻
肳
桽
㗃
忞
歾
种
秦
穡
秬
䅽
䅌
䅫
稹
䅆
秫
穏
秛
䑷
㥿
憜
墂
鋮
㢡
骳
蔮
餂
膁
劂
摜
稳定
稳重
安稳
稳固
平稳
沉稳
稳妥
稳健
稳步
稳当
