Bản dịch của từ 稳操胜券 trong tiếng Việt

稳操胜券

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

稳操胜券 (Thành ngữ)

wěn cāo shèng quàn
01

Nắm chắc; chắc thắng

比喻有充分的把握取得胜利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳操胜券

wěn

cāo

shèng

quàn

Các từ liên quan

稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
券书
券内
券剂
券台
券外
稳
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
Hình thái radical:
⿰,禾,急
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép