Bản dịch của từ 稳步前进 trong tiếng Việt

稳步前进

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

稳步前进 (Tính từ)

wén bù qián jìn
01

Tiến bước ổn định

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳步前进

wěn

qián

jìn

Các từ liên quan

稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
前一向
前七子
前三后四
前不久
进一层
进丁
进上
稳
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
Hình thái radical:
⿰,禾,急
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép