Bản dịch của từ 稴 trong tiếng Việt
稴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
稴 (Danh từ)
【xián】
01
Rơm; như 'rơm rạ'; xián - 1. Lười biếng; 2. Chậm chạp
懒惰;行动缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 䆂, 𥠆, 𥣺, 𥻧
- Hình thái radical:
- ⿰禾兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輱
䦥
誸
礥
醎
㳄
湺
胘
䝨
絃
麙
䕔
縑
鲣
瑊
姦
蕳
椷
揃
鰜
煎
戋
牋
奸
瀲
㶑
楝
鰊
纞
練
煉
㪝
练
㰸
㜃
殓
稍
秽
稦
稔
秥
䅽
䆏
䅴
䅬
稱
穂
利
膵
蕄
鹶
蝟
䁘
褵
䲲
毆
樮
䔷
撍
𠒷
