Bản dịch của từ 稷下先生 trong tiếng Việt

稷下先生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

稷下先生 (Cụm từ)

jì xià xiān shēng
01

战国齐威宣王时,聚集于稷下讲学议论的文学游士。。史记.卷七十四.孟子荀卿传:「自邹衍与齐之稷下先生,如淳于髡、慎到、环渊、接子、田骈、邹奭之徒,各着书言治乱之事,以干世主。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稷下先生

xià

xiān

shēng

稷
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẮC】
Các biến thể:
畟, 禝, 𥞷, 𥟄, 𥟛, 𥠈, 𥣊, 𥠎, 𥠰
Hình thái radical:
⿰,禾,畟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép