Bản dịch của từ 稷雪 trong tiếng Việt

稷雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

稷雪 (Danh từ)

jì xuě
01

Loại mưa tuyết nhỏ như hạt băng (tương tự mưa đá nhỏ/); gọi những hạt băng tròn rơi lúc sắp hoặc đang có tuyết

即霰。下雪前或下雪时所下的小冰粒因圆如稷粒故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稷雪

xuě

稷
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẮC】
Các biến thể:
畟, 禝, 𥞷, 𥟄, 𥟛, 𥠈, 𥣊, 𥠎, 𥠰
Hình thái radical:
⿰,禾,畟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép