Bản dịch của từ 稸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là tích trữ, dự trữ; ví dụ như “giữ ngựa giữ binh” (dùng để nhớ chữ này liên quan đến tích trữ quân mã).

同“蓄”,积蓄:“挟天子而令诸侯,~士马以讨不庭。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稸
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép