Bản dịch của từ 稻孙 trong tiếng Việt
稻孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
稻孙 (Danh từ)
【dào sūn】
01
Những bắp non hoặc cây con còn sót lại sau khi cắt ruộng và mọc lại sau khi gặp mưa; Về mặt nông nghiệp, nó tương tự như hiện tượng “lúa thưa” và “trở lại xanh”
刈稻后其根得雨再生馀穗谓之'稻孙'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻孙
dào
稻
sūn
孙
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 稲, 𮇷
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帱
衜
道
䧂
纛
瓙
衟
噵
倒
㔑
檤
椡
秈
稓
秴
稪
穧
稏
穣
䅷
秦
種
䅵
䆈
縙
𠒰
㡢
懂
䗑
镒
㱂
樌
衚
㨻
緙
㯍
水稻
稻谷
稻草
稻米
稻田
稻子
稻香
稻作
稻穗
稻城
