Bản dịch của từ 稻草编辫状物 trong tiếng Việt

稻草编辫状物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

稻草编辫状物 (Danh từ)

dào cǎo biān biàn zhuàng wù
01

Dây bện; tết bằng rơm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻草编辫状物

dào

cǎo

biān

biàn

zhuàng

稻
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
稲, 𮇷
Hình thái radical:
⿰,禾,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép