Bản dịch của từ 稻麦 trong tiếng Việt

稻麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

稻麦 (Danh từ)

dào mài
01

Lúa và lúa mạch; chung để chỉ các loại ngũ cốc, cây trồng họ lúa (gạo, lúa mì...) — Hán Việt: 'đạo mạch' liên tưởng đến 'đạo' (lúa) và 'mạch' (mạch/ lúa mạch).

稻和麦。亦泛指谷类作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻麦

dào

mài

稻
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
稲, 𮇷
Hình thái radical:
⿰,禾,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép