Bản dịch của từ 稼啬 trong tiếng Việt
稼啬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
稼啬 (Danh từ)
【jià sè】
01
Thuật ngữ sách cổ: đề cập đến việc trồng trọt, trồng trọt và thu hoạch (tức là cây trồng); thường đề cập đến nông nghiệp và lao động nông nghiệp
犹稼穑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稼啬
jià
稼
sè
啬
Các từ liên quan
稼事
稼器
稼政
稼穑
啬事
啬人
啬克
啬养
啬刻
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,家
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
榢
賈
䁍
价
価
駕
假
架
嫁
驾
幏
穫
秢
積
䄰
䅮
秞
稝
秥
程
䅝
稹
秆
撚
鞊
噓
墳
德
蕒
嘭
醅
蝮
覤
镊
匔
庄稼
稼穑
再稼
庄稼人
庄稼地
庄稼汉
秋庄稼
庄稼户
庄稼活儿
