Bản dịch của từ 稼轩长短句 trong tiếng Việt
稼轩长短句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
稼轩长短句 (Danh từ)
【jià xuān cháng duǎn jù】
01
《稼轩长短句》:南宋词人辛弃疾(号稼轩)所作词的总集,常作《稼轩词》,共十二卷,今人有笺注本。——可记联想:稼轩=辛弃疾,长短句=词(长短句体)
一作《稼轩词》。词集。南宋辛弃疾(号稼轩)作。十二卷。今人邓广铭有《稼轩词编年笺注》,收词六百二十六首,最为详备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稼轩长短句
jià
稼
xuān
轩
cháng
长
duǎn
短
jù
句
Các từ liên quan
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
短不了
短丑
短世
短丧
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,家
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
榢
賈
䁍
价
価
駕
假
架
嫁
驾
幏
穫
秢
積
䄰
䅮
秞
稝
秥
程
䅝
稹
秆
撚
鞊
噓
墳
德
蕒
嘭
醅
蝮
覤
镊
匔
庄稼
稼穑
再稼
庄稼人
庄稼地
庄稼汉
秋庄稼
庄稼户
庄稼活儿
