Bản dịch của từ 稾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎo
01

Cùng nghĩa với “稿” – bản thảo, bản nháp (như bản cạo giấy để viết trước khi hoàn chỉnh).

同“稿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稾
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
槀, 稁, 稿, 蒿, 藁, 藳
Hình thái radical:
⿱,高,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép