Bản dịch của từ 稿酬 trong tiếng Việt

稿酬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

稿酬 (Danh từ)

gǎo chóu
01

Tiền nhuận bút; tiền thù lao

稿费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稿酬

gǎo

稿

chóu

稿
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
槁, 稾, 稁, 藳
Hình thái radical:
⿰,禾,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép