Bản dịch của từ 穁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róng
01

Bông lúa, phần chứa hạt lúa trên thân cây: “(Lúa) một thân thấy mọc ba bông lúa.”

稻穗:“(谷)一茎乃见抽三~。”

Ví dụ
02

Cọng rơm của cây lúa, giống như thân cây lúa khô.

稻秆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穁
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,茸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép