Bản dịch của từ 穅秕 trong tiếng Việt
穅秕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
穅秕 (Danh từ)
【kāng bǐ】
01
Chỉ loại thóc, lúa kém, nhiều vỏ trấu và sạn (thóc lép, thóc thối); còn có nghĩa bóng là vượt qua, hơn hẳn (cổ văn nghĩa thứ hai)
指粗劣的食粮。秕﹐瘪谷。《晋书.孙绰传》:“绰性通率,好讥谓,尝与习凿齿共行,绰在前,顾谓凿齿曰:‘沙之汰之,瓦石在后。’凿齿曰:‘簸之扬之,糠秕在前。’”后亦以“穅秕”谓超过﹑超越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穅秕
kāng
穅
bǐ
秕
Các từ liên quan
穅核
穅粃
穅糟
穅豆
秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
