Bản dịch của từ 穅秕 trong tiếng Việt

穅秕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

穅秕 (Danh từ)

kāng bǐ
01

Chỉ loại thóc, lúa kém, nhiều vỏ trấu và sạn (thóc lép, thóc thối); còn có nghĩa bóng là vượt qua, hơn hẳn (cổ văn nghĩa thứ hai)

指粗劣的食粮。秕﹐瘪谷。《晋书.孙绰传》:“绰性通率,好讥谓,尝与习凿齿共行,绰在前,顾谓凿齿曰:‘沙之汰之,瓦石在后。’凿齿曰:‘簸之扬之,糠秕在前。’”后亦以“穅秕”谓超过﹑超越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穅秕

kāng

Các từ liên quan

穅核
穅粃
穅糟
穅豆
秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
穅
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰禾康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép