ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
穅豆
Bảng phân tích âm vị 穅
Kāng
Cám cùng với đậu làm thức ăn thô; chỉ lương thực kém, đồ ăn thô sạn (thức ăn nghèo nàn, tạp phẩm)
充作食粮的糠和豆。泛指粗劣的食粮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kāng
穅
dòu
豆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép