Bản dịch của từ 穆卜 trong tiếng Việt
穆卜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
穆卜 (Động từ)
【mù bǔ】
01
Chầu quẻ, cung kính chiêm bói để hỏi về điềm吉凶 (hỏi số, xem vận hạn)
恭敬地卜问吉凶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆卜
mù
穆
bo
卜
Các từ liên quan
穆亲
穆哀
穆天子
穆天子传
卜人
卜儿
卜凤
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,𤽄,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁼
㾇
墓
牟
目
莯
睦
㒇
苜
慕
䑵
幕
䅦
稻
穜
秈
䅣
穮
稓
秐
䆎
秏
䄯
稊
麅
賲
憙
毇
㬞
橛
憌
䲿
燒
䨀
盧
鲴
肃穆
静穆
穆迪
昭穆
穆棱
穆通
穆圣
辑穆
穆黑
穆斯林
