Bản dịch của từ 穆天子 trong tiếng Việt

穆天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆天子 (Danh từ)

mù tiān zǐ
01

Chỉ vua Chu Mục Vương (tên gọi lịch sử — vua thời nhà Chu trong cổ sử Trung Quốc)

指周穆王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆天子

tiān

zi

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子传
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép