Bản dịch của từ 穆安津 trong tiếng Việt

穆安津

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆安津 (Cụm từ)

mù ān jīn
01

阿拉伯语Mu'adhdhin的音译﹐意为“宣告者”。伊斯兰教清真寺内按时召唤信徒作礼拜的专职人员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆安津

ān

jīn

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
安上
安下
安不忘危
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép