Bản dịch của từ 穆护砂 trong tiếng Việt

穆护砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆护砂 (Danh từ)

mù hù shā
01

Tên một曲名 (nhạc khúc trong tập 乐府), cũng viết là《穆护子》— tên bài thơ/ca khúc cổ Trung Quốc

乐府曲名。一作《穆护子》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆护砂

shā

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép