Bản dịch của từ 穆民 trong tiếng Việt

穆民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆民 (Danh từ)

mù mín
01

阿拉伯语音译信徒尤指伊斯蘭教的信士漢越(mục/)+(Dân)=信眾

阿拉伯语Mu'min的音译﹐原意为“信徒”。习惯上专称信仰伊斯兰教的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆民

mín

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
民丁
民下
民不堪命
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép