Bản dịch của từ 穆满 trong tiếng Việt

穆满

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆满 (Danh từ)

mù mǎn
01

Chỉ vua Chu Mục Vương (một vị vua thời Chu trong lịch sử Trung Quốc)

1.指周穆王。

Ví dụ
02

2.借指出巡的帝王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆满

mǎn

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép