Bản dịch của từ 穆生 trong tiếng Việt

穆生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆生 (Cụm từ)

mù shēng
01

汉代鲁人。楚元王交敬礼穆生﹐常为设醴﹐后交孙戊嗣立﹐忘设醴﹐穆生知其意怠﹐遂去。见《汉书.楚元王刘交传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆生

shēng

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
生一
生三
生上起下
生不逢场
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép